Giỏ hàng

Tiếng anh giao tiếp thường ngày

0₫
700,000₫
Số bài học 101
Thời lượng 14 giờ
Đối tượng Mọi người
Học viên 2500

 

Giới thiệu khóa học

Bạn biết đó, hầu hết những người học tiếng Anh đã học rất nhiều năm, thậm chí là 12 năm nhưng dường như chúng ta vẫn chẳng thể nói được một câu tiếng Anh cho gẫy gọn dù là câu đơn giản nhất. Ai trong số chúng ta cũng đều muốn giao tiếp tiếng Anh thật tốt nhưng chúng ta lại gặp phải những vấn đề như thiếu từ vựng, thiếu cấu trúc, ngữ pháp. Và do đó, khi phải nói thì chúng ta loay hoay nghĩ bằng tiếng Việt rồi cố tìm các từ bằng tiếng Anh để diễn đạt ý rồi ghép sao cho thành một câu rồi cuối cùng mới nói ra được. Nói xong thì mồ hôi cũng đã ướt áo nhưng người nghe cũng chẳng hiểu gì. 
Không những thế bạn còn cảm thấy thật khó chịu với chính mình khi nghe ai đó nói tiếng Anh mà mãi bạn không hiểu gì và chỉ còn biết đến câu trả lời đơn giản nhất là Yes hoặc No hay một cái gật, một nụ cười trừ hoặc đến khi bạn hiểu ra thì câu chuyện đã kết thúc từ lâu. Đây là vấn đề thuộc về kỹ năng nghe, phản xạ mà hầu hết những người học tiếng Anh ở giai đoạn đầu đều mắc phải. 
Bạn cũng gặp những vấn đề trên ư? Vậy hãy để tôi giúp bạn qua khóa học "Tiếng Anh giao tiếp thường ngày".

Lợi ích của khóa học
  • Nạp được một khối lượng lớn các từ vựng trong các chủ điểm giao tiếp thường ngày
  • Học từ vựng thông qua hình ảnh, hành động, tưởng tượng giúp khắc sâu vào tiềm thức
  • Nạp được một khối lượng lớn các cấu trúc ngữ pháp giúp diễn tả ý dễ dàng, mạch lạc hơn
  • Học phát triển câu thông qua các cấu trúc. Chỉ với một cấu trúc, bạn có thể phát triển thành nhiều câu khác nhau
  • Các bài tập thực hành luyện nghe và nói cùng giảng viên giúp giúp khả năng nghe nói của người học trở nên lưu loát và tự nhiên hơn
  • Các bài học thực hành đóng vai giúp người học trở nên hứng thú hơn khi học tiếng Anh
  • Luyện phản xạ nhanh thông qua các bài học hỏi và đáp cùng giảng viên.
  • Tất cả các bài học trong khóa học đều nhằm mục đích cuối cùng là nâng cao và phát triển kỹ năng nghe nói và phản xạ tiếng Anh của người học.
Yêu cầu của khóa học
  • Có thiết bị kết nối internet ổn định
  • Khuyến khích đeo tai nghe trong quá trình học

Phần 1: Giới thiệu


Bài 1: Nhập môn


Phần 2: Family


Bài 2: FAMILY – Warm-up (Khởi động)

Bài 3: FAMILY – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 4: FAMILY – Role-play (Đóng vai)

Bài 5: FAMILY – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 6: FAMILY – English Reflex (Luyện phản xạ)

Bài 7: FAMILY – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 8: FAMILY – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 3: Hobbies


Bài 9: HOBBIES – Warm-up (Khởi động)

Bài 10: HOBBIES – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 11: HOBBIES – Từ vựng 2 (Vocabulary)

Bài 12: HOBBIES – Role-play (Đóng vai)

Bài 13: HOBBIES – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 14: HOBBIES – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 15: HOBBIES – English reflex (Luyện phản xạ)

Bài 16: HOBBIES – Listening practice (Luyện nghe)

Bài 17: HOBBIES – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 18: HOBBIES – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 4: Jobs


Bài 19: JOBS – Warm-up (Khởi động)

Bài 20: JOBS – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 21: JOBS – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 22: JOBS – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 23: JOBS – English Reflex (Luyện phản xạ)

Bài 24: JOBS – Listening practice 1 (Luyện nghe)

Bài 25: JOBS – Listening practice 2 (Luyện nghe)

Bài 26: JOBS – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 27: JOBS – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 5: Daily routine


Bài 28: DAILY ROUTINE – Warm-up (Khởi động)

Bài 29: DAILY ROUTINE – Từ vựng 1 (Vocabulary)

Bài 30: DAILY ROUTINE – Từ vựng 2 (Vocabulary)

Bài 31: DAILY ROUTINE– Role-play (Đóng vai)

Bài 32: DAILY ROUTINE – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 33: DAILY ROUTINE – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 34: DAILY ROUTINE – English Reflex (Luyện phản xạ)

Bài 35: DAILY ROUTINE – Listening practice (Luyện nghe)

Bài 36: DAILY ROUTINE – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 37: DAILY ROUTINE – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 6: Clothes


Bài 38: CLOTHES – Warm-up (Khởi động)

Bài 39: CLOTHES – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 40: CLOTHES – Role-play (Đóng vai)

Bài 41: CLOTHES – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 42: CLOTHES – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 43: CLOTHES – English Reflex (Luyện phản xạ)

Bài 44: CLOTHES – Listening practice (Luyện nghe)

Bài 45: CLOTHES – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 7: Shopping


Bài 46: SHOPPING – Warm-up (Khởi động)

Bài 47: SHOPPING – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 48: SHOPPING – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 49: SHOPPING – English Reflex (Luyện phản xạ)

Bài 50: SHOPPING – Listening practice 1 (Luyện nghe)

Bài 51: SHOPPING – Listening Practice 2 (Luyện nghe)

Bài 52: SHOPPING – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 53: SHOPPING – Listening Test (Kiểm tra nghe)Bài 53: SHOPPING – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 8: People's appearance


Bài 54: PEOPLE’S APPEARANCE – Warm-up (Khởi động)

Bài 55: PEOPLE’S APPEARANCE – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 56: PEOPLE’S APPEARANCE – Role-play (Đóng vai)

Bài 57: PEOPLE’S APPEARANCE – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 58: PEOPLE’S APPEARANCE – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 59: PEOPLE’S APPEARANCE – English reflex (Luyện phản xạ)

Bài 60: PEOPLE’S APPEARANCE – Listening Practice (Luyện nghe)

Bài 61: PEOPLE’S APPEARANCE – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 62: PEOPLE’S APPEARANCE – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 9: Character Traits


Bài 63: CHARACTER TRAITS – Warm-up (Khởi động)

Bài 64: CHARACTER TRAITS – Từ vựng 1 (Vocabulary)

Bài 65: CHARACTER TRAITS – Từ vựng 2 (Vocabulary)

Bài 66: CHARACTER TRAITS – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 67: CHARACTER TRAITS – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 68: CHARACTER TRAITS – English reflex (Luyện phản xạ)

Bài 69: CHARACTER TRAITS – Listening Practice (Thực hành nghe)

Bài 70: CHARACTER TRAITS – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 71: CHARACTER TRAITS – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 10: Food


Bài 72: FOOD – Warm-up (Khởi động)

Bài 73: FOOD – Từ vựng – Hoa quả (Vocabulary - Fruit)

Bài 74: FOOD – Từ vựng – Rau củ (Vocabulary - Vegetables)

Bài 75: FOOD – Từ vựng – Bánh và món ăn (Vocabulary – Cakes and dishes)

Bài 76: FOOD – Từ vựng – Igredients and describing adjectives (Vocabulary – Gia vị và tính từ mô tả)

Bài 77: FOOD – Từ vựng – Cooking process (Vocabulary – Quy trình nấu ăn)

Bài 78: FOOD – Role-play (Đóng vai)

Bài 79: FOOD – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 80: FOOD – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 81: FOOD – English reflex (Luyện phản xạ)

Bài 82: FOOD – Listening practice (Luyện nghe)

Bài 83: FOOD – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 84: FOOD – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 11: Health problems


Bài 88: HEALTH PROBLEMS – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 89: HEALTH PROBLEMS – English reflex (Luyện phản xạ)

Bài 90: HEALTH PROBLEMS – Listening Practice (Luyện nghe)

Bài 91: HEALTH PROBLEMS – Listening Test (Kiểm tra nghe)

Bài 93: VACATION – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 85: HEALTH PROBLEMS – Warm-up (Khởi động)

Bài 86: HEALTH PROBLEMS – Từ vựng (Vocabulary)

Bài 87: HEALTH PROBLEMS – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)


Phần 12: Vacation


Bài 92: VACATION – Warm-up (Khởi động)

Bài 94: VACATION – Role-play (Đóng vai)

Bài 95: VACATION – Useful expessions/structures (Câu cụm/cấu trúc hữu dụng)

Bài 96: VACATION – English translation (Chuyển ngữ)

Bài 97: VACATION – English reflex (Luyện phản xạ)

Bài 98: VACATION – Listening Practice (Luyện nghe)

Bài 99: VACATION – Speaking Practice (Thực hành nói)

Bài 100: VACATION – Listening Test (Kiểm tra nghe)


Phần 13: Tổng kết


Bài 101: Tổng kết

Hannah Phạm

Giảng viên Tiếng Anh

Ms Hannah Phạm là:

- Sáng lập Học viện Anh ngữ iYOLO

- Chuyên gia đào tạo tiếng Anh kết hợp tư duy

- Chuyên gia nghiên cứu và phát triển sản phẩm

- Có trên 5 năm kinh nghiệm ở vị trí Quản lý và Đào tạo Giảng viên

- Đã có gần 7 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh và trên 4 năm đào tạo giảng viên tiếng Anh cho Langmaster

- Là MC của kênh học tiếng Anh qua phim

- Là tác giả của cuốn sách: Tại sao tôi không giỏi tiếng Anh?, Phương pháp học tiếng Anh đột phá, Tuyệt chiêu luyện nghe đỉnh của đỉnh.

Bình luận